Đặc tính của dầu máy biến áp

Đặc Tính Của Dầu Máy Biến Áp

Những đặc tính của dầu máy biến áp:

Dầu Máy Biến Áp là một trong những sản phẩm Dầu Công nghiệp được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực sản xuất. Chúng sở hữu nhiều tính chất ưu việt, phù hợp với những môi trường sử dụng tải cao, nhiệt độ lớn. Trong bài viết này, chúng ta hãy cùng tìm hiểu những đặc tính nổi bật của loại dầu này.

1. Phân loại Dầu Máy Biến Áp:

Dầu Biến Thế là sản phẩm bôi trơn được sử dụng riêng cho các loại máy biến thế. Hiện nay có hai loại Dầu Biến Áp phổ biến. Đó là Dầu Biến Thế có gốc Parafin và dầu có gốc Naphtha.
dầu máy biến áp
Hình ảnh thùng dầu máy biến áp
Dầu Biến Thế là sản phẩm bôi trơn được sử dụng riêng cho các loại máy biến thế
Trong đó, dầu gốc Naphtha dễ bị oxy hóa hơn dầu Parafin. Nhưng sản phẩm của quá trình oxy hóa – tức là bùn – trong dầu naphtha có khả năng hòa tan nhanh hơn so với bùn từ dầu Parafin.
Các chất lắng đọng của dầu Naphtha không bị kết tủa ở đáy máy biến áp. Vì thế, chúng không cản trở lưu thông đối lưu của dầu, có nghĩa là nó không gây ảnh hưởng tới hệ thống làm mát máy biến áp.
Mặc dù dầu Paraffin có tốc độ oxy hóa thấp hơn dầu Naphtha, sản phẩm oxy hóa không hòa tan và kết tủa ở đáy bể. Những vật chất này hoạt động như một vật cản cho hệ thống làm mát máy biến áp. Điều đó khiến cho năng suất vận hành máy biến áp bị ảnh hưởng khá nhiều.
Một vấn đề khác với dầu dựa trên parafin là các loại sáp hòa tan bên trong nó có thể dẫn đến điểm biến nhiệt cao. Mặc dù đây không phải là vấn đề trong điều kiện khí hậu ấm hơn (như Ấn Độ). Bất chấp những nhược điểm đã đề cập ở trên, dầu gốc parafin vẫn được sử dụng phổ biến ở nhiều quốc gia (như Ấn Độ) bởi khả năng bôi trơn tốt và giá thành rẻ.

2. Đặc tính của dầu máy biến áp:

Tương tự như những loại dầu bôi trơn công nghiệp khác, Dầu Biến Áp cũng có những đặc tính hóa học và vật lý nhất định. Những đặc tính này thường ảnh hưởng tới hiệu năng sử dụng và thời gian vận hành của dầu. Do đó, nắm bắt một vài thuộc tính cơ bản sẽ giúp bạn nhanh chóng tìm ra những sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng tại cơ sở hay doanh nghiệp kinh doanh.
Dầu Biến Áp cũng có những đặc tính hóa học và vật lý nhất định

2.1. Độ bền điện môi của Dầu Biến Thế

Độ bền điện môi của Dầu Máy Biến Áp còn được gọi là điện áp đánh thủng (BDV) của dầu. Điện áp đánh thủng được đo bằng cách quan sát ở điện áp vào khi chúng phát ra các dải giữa hai điện cực được ngâm trong dầu. Các dải này ngăn cách nhau bởi một khe hở cụ thể. Giá trị thấp của BDV cho thấy sự hiện diện của độ ẩm và các chất dẫn điện trong dầu.
Để đo BDV của Dầu Máy Biến Áp cần phải sử dụng bộ dụng cụ đo BDV di động. Trong bộ sản phẩm này, dầu được giữ trong một cái nồi trong đó một cặp điện cực được cố định với khoảng cách 2,5 mm (trong một số bộ có 4mm) giữa chúng.
Lúc này, điện áp tăng chậm được áp dụng giữa các điện cực. Tốc độ của điện áp tăng được điều khiển ở mức 2 KV /s. Người thực hiện sẽ quan sát điện áp tại đó khi bắt đầu phát ra tia lửa giữa các điện cực. Kết quả này thể hiện cường độ điện môi điện áp của Dầu Máy Biến Áp giữa các điện cực đã bị phá vỡ.
Phép đo này được thực hiện 3 đến 6 lần trong cùng một mẫu dầu. Sau đó, những người thực hiện thí nghiệm sẽ lấy giá trị trung bình của các số đọc này. BDV là một thử nghiệm quan trọng và phổ biến đối với Dầu Máy Biến Áp. Đây là chỉ số chính liên quan tới khả năng vận hành của dầu và thí nghiệm này cũng có thể được thực hiện dễ dàng tại mọi địa điểm.
Dầu khô và sạch cho kết quả BDV tốt hơn dầu có độ ẩm và các tạp chất dẫn điện khác. Điện áp đánh thủng tối thiểu của Dầu Máy Biến Áp hoặc cường độ điện môi của dầu để có thể sử dụng an toàn là 30 KV.

2.2. Điện trở riêng của Dầu Biến Thế

Đây là một tính chất quan trọng khác của Dầu Máy Biến Áp. Điện trở riêng của dầu là thước đo điện trở DC giữa hai mặt đối diện của một khối dầu cm3. Đơn vị của nó là ohm-cm trên một mức nhiệt độ cụ thể. Khi nhiệt độ tăng, điện trở suất của dầu giảm nhanh chóng.
Ngay sau khi sạc máy biến áp sau khi tắt máy, nhiệt độ của dầu sẽ ngang với nhiệt độ môi trường xung quanh. Trong khi đầy tải, nhiệt độ dầu sẽ tăng lên đột ngột và có thể gia tăng tới 90oC ở điều kiện quá tải. Vì vậy, điện trở suất của dầu cách điện phải cao ở nhiệt độ phòng và cũng nên có giá trị tốt ở nhiệt độ cao.
Đó là lý do tại sao điện trở hoặc điện trở suất cụ thể của Dầu Máy Biến Áp nên được đo ở 27oC cũng như 90oC. Điện trở cụ thể tiêu chuẩn tối thiểu của Dầu Máy Biến Áp ở 90oC là 35 × 1012 ohm. Đối với mức 27oC, nó là 1500 × 1012 ohm.
dầu máy biến áp
Hình ảnh dầu máy biến áp

3. Vai trò của dầu máy biến áp

Giống như các loại dầu nhớt khác trong công nghiệp. Dầu máy biến thế cũng có vai trò chính là bôi trơn. Ngoài ra, dầu còn có chức năng cách điện. Bảo vệ các lõi và quận dây khi được ngâm trong dầu.
Hơn thế, dầu có chức năng ngăn ngừa sự tiếp xúc giữa oxy và cellulose và trở thành một lá chắn cách điện của cuộn dây.
Với độ nhớt thấp, dầu có khả năng làm mát và ổn định nhiệt độ tốt. Hệ phụ gia chống oxy hóa bổ sung cho loại dầu này khả năng bảo vệ cao. Chống lại quá trình oxy hóa của các chi tiết máy.
Ngoài ra, điểm chớp cháy cao giúp ngăn ngừa khả năng cháy nổ trong suốt quá trình sử dụng của máy biến áp. Dầu cũng có khả năng làm sạch, tách nước hoàn toàn trong quá trình sử dụng. Do đó, giúp dầu tránh được tình trạng bị nhiễm nước.

4. Link một số bài viết tham khảo:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *